vàng ngọc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vàng và ngọc: "vàng ngọc" là danh từ ghép chỉ hai loại vật chất quý giá là vàng và ngọc, thường được dùng để biểu trưng cho sự giàu có, sang trọng, hoặc giá trị cao.
- Biểu tượng của sự quý báu: Trong văn hóa, "vàng ngọc" còn mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ những thứ có giá trị tinh thần cao, như tấm lòng, tình cảm, hoặc phẩm chất tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật chất quý giá):
- Trong kho báu có rất nhiều vàng ngọc. (Trong kho có nhiều vàng và ngọc quý.)
- Cô ấy đeo trang sức bằng vàng ngọc. (Cô ấy đeo đồ trang sức làm từ vàng và ngọc.)
Nghĩa bóng (giá trị tinh thần):
- Tấm lòng vàng ngọc của anh ấy khiến mọi người cảm động. (Tấm lòng quý báu, cao thượng của anh ấy làm mọi người xúc động.)
- Tình bạn của họ quý hơn vàng ngọc. (Tình bạn của họ có giá trị hơn cả vàng và ngọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vàng ngọc" trong thành ngữ: Thường được dùng để nhấn mạnh sự quý giá, không thể đo đếm bằng vật chất.
- Lời nói của ông ấy đáng giá vàng ngọc. (Lời nói của ông ấy rất quý báu, đáng trân trọng.)
- "vàng ngọc" trong văn chương: Dùng để ẩn dụ cho vẻ đẹp, sự trong sáng, hoặc phẩm hạnh.
- Nàng có tâm hồn vàng ngọc. (Nàng có tâm hồn cao quý, thuần khiết.)
Biến thể và từ gần giống
Châu báu (danh từ): đá quý và các vật quý giá.
- Cô ấy sưu tầm nhiều châu báu. (Cô ấy thu thập nhiều đá quý và đồ quý giá.)
Kim cương (danh từ): một loại đá quý cứng và sáng.
- Chiếc nhẫn kim cương lấp lánh. (Chiếc nhẫn bằng kim cương phát sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Bảo vật: vật quý hiếm, có giá trị lớn.
- Châu ngọc: ngọc quý, thường dùng để chỉ đồ trang sức quý giá.
- Quý kim: kim loại quý như vàng, bạc.
Thành ngữ liên quan
Tấm lòng vàng ngọc: lòng dạ cao thượng, tốt đẹp, đáng quý.
- Anh ấy có tấm lòng vàng ngọc, luôn giúp đỡ người nghèo. (Anh ấy có lòng tốt cao quý, luôn giúp đỡ người khó khăn.)
Giá trị hơn vàng ngọc: có giá trị vượt trội, không thể so sánh bằng vật chất.
- Sức khỏe quý hơn vàng ngọc. (Sức khỏe có giá trị hơn cả vàng và ngọc.)